in action
/ɪnˈækʃən/preposition phrase
- Đang hoạt động; tích cực.In operation; active.Seeing a steam engine in action is increasingly rare.Việc nhìn thấy động cơ hơi nước đang hoạt động ngày càng hiếm.
- Trong chiến đấu.In combat.He was wounded in action in his second tour.Anh ấy đã bị thương khi thi đấu trong chuyến lưu diễn thứ hai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in action” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish