in action

/ɪnˈækʃən/
preposition phrase
  1. Đang hoạt động; tích cực.
    In operation; active.
    Seeing a steam engine in action is increasingly rare.
    Việc nhìn thấy động cơ hơi nước đang hoạt động ngày càng hiếm.
    Từ đồng nghĩa:at playat work
  2. Trong chiến đấu.
    In combat.
    He was wounded in action in his second tour.
    Anh ấy đã bị thương khi thi đấu trong chuyến lưu diễn thứ hai.
    Từ đồng nghĩa:at warin armsin country
🎬 Nghe “in action” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish